giant northwest shipworm

giant northwest shipworm

A giant northwest shipworm burrows into submerged wood in a coastal bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sâu tàu khổng lồ Tây Bắc: "giant northwest shipworm" một loài sâu tàu (shipworm) kích thước khổng lồ, sống dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Đây loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ chuyên đục gỗ hình dáng giống giun.
dụ sử dụng
  • (Sâu tàu khổng lồ Tây Bắc có thể dài tới vài feet.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một quần thể mới của sâu tàu khổng lồ Tây Bắcvùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with giant northwest shipworm": bị nhiễm sâu tàu khổng lồ Tây Bắc.

    • Old wooden piers along the coast are often infested with giant northwest shipworm. (Các cầu tàu gỗ dọc bờ biển thường bị nhiễm sâu tàu khổng lồ Tây Bắc.)
  • "the habitat of giant northwest shipworm": môi trường sống của sâu tàu khổng lồ Tây Bắc.

    • The habitat of giant northwest shipworm includes submerged wood in estuarine environments. (Môi trường sống của sâu tàu khổng lồ Tây Bắc bao gồm gỗ ngập nước trong môi trường cửa sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Shipworm (n): sâu tàu (tên chung cho các loài thuộc họ Teredinidae, đục gỗ sống dưới nước).

    • Shipworms are known for causing damage to wooden ships and docks. (Sâu tàu nổi tiếng gây hại cho tàu gỗ cầu cảng.)
  • Giant shipworm (n): sâu tàu khổng lồ (tên gọi chung cho các loài sâu tàu kích thước lớn).

    • The giant shipworm is one of the longest bivalve mollusks in the world. (Sâu tàu khổng lồ một trong những loài thân mềm hai mảnh vỏ dài nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Teredo (n): một chi sâu tàu, bao gồm cả loài khổng lồ.
    • Teredo navalis is a common species of shipworm, but the giant northwest shipworm is much larger. (Teredo navalis một loài sâu tàu phổ biến, nhưng sâu tàu khổng lồ Tây Bắc lớn hơn nhiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "giant northwest shipworm" đây danh từ chỉ loài. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to bore into" (khoan vào) để mô tả hành động của chúng:
    • The giant northwest shipworm bores into submerged wood. (Sâu tàu khổng lồ Tây Bắc khoan vào gỗ ngập nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "giant northwest shipworm" do đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.